Easter daisy

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây cúc không thân: Một loại cây thân thảo nhỏ, mọc thành cụm, gần như không thân, với một vòng lông mọc sát đất những bông hoa đầu to cánh hoa màu trắng xung quanh. Loài này được tìm thấykhu vực trung tâm Canada Hoa Kỳ, phía tây đến Arizona.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The easter daisy is a charming wildflower that blooms in early spring. (Cây cúc không thân một loài hoa dại duyên dáng nở vào đầu mùa xuân.)
    • We saw a patch of easter daisies covering the rocky ground. (Chúng tôi thấy một đám cúc không thân phủ kín mặt đất đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành, sách hướng dẫn về thực vật hoặc hoa dại để mô tả chính xác loài .
    • The easter daisy, Townsendia exscapa, is noted for its stemless growth habit. (Cây cúc không thân, Townsendia exscapa, được ghi nhận với đặc điểm sinh trưởng không thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Townsendia exscapa (n): Tên khoa học của cây cúc không thân.
  • Stemless daisy (n): Tên gọi khác mô tả đặc điểm (cúc không thân).
  • Stemless Townsendia (n): Tên gọi khác bằng tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Stemless easter daisy: Cúc không thân (tên gọi mô tả đầy đủ hơn).
  • Townsendia: Tên chi của loài cây này, đôi khi được dùng để chỉ chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên một loài thực vật cụ thể này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên một loài thực vật cụ thể này)

Noun
  1. (thực vật học) cây cúc không thân

Từ đồng nghĩa